Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阐明

Phồn thể: [闡明]
chǎnmíng
Nghĩa tiếng Việtlàm sáng tỏ; giải thích rõ; rõ ràng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm sáng tỏ
  2. 2 giải thích rõ
  3. 3 rõ ràng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập