Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阑入

Phồn thể: [闌入]
lánrù
Nghĩa tiếng Việtxâm nhập; trộn lẫn; hòa lẫn
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xâm nhập
  2. 2 trộn lẫn
  3. 3 hòa lẫn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập