Từ ghép
阑出
Phồn thể: [闌出]Nghĩa tiếng Việtrời đi một cách bốc đồng; xuất hàng không có sự cho phép
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 rời đi một cách bốc đồng
- 2 xuất hàng không có sự cho phép
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.