Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阑头

Phồn thể: [闌頭]
lántóu
Nghĩa tiếng Việtkhung cửa; bao lam
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khung cửa
  2. 2 bao lam

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập