Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阑干

Phồn thể: [闌干]
lángān
Nghĩa tiếng Việt(văn học) đan chéo; không đều; lộn xộn
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) đan chéo
  2. 2 không đều
  3. 3 lộn xộn
  4. 4 viền mắt
  5. 5 biến thể của 栏杆 (lángān)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập