Từ ghép
阑干
Phồn thể: [闌干]Nghĩa
- 1 (văn học) đan chéo
- 2 không đều
- 3 lộn xộn
- 4 viền mắt
- 5 biến thể của 栏杆 (lángān)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.