Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

阕

Phồn thể: [闋]
què
Nghĩa tiếng Việt(văn học) kết thúc; dừng; một trong những đoạn (thường là hai) của một bài từ 词 (cí); lượng từ cho bài hát hoặc bài từ
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (văn học) kết thúc; dừng
  2. 2 một trong những đoạn (thường là hai) của một bài từ 词 (cí)
  3. 3 lượng từ cho bài hát hoặc bài từ

Tra cứu mở rộng & Luyện tập