Chữ Hán
阕
Nghĩa(văn học) kết thúc; dừng; một trong những đoạn (thường là hai) của một bài từ 词 (cí); lượng từ cho bài hát hoặc bài từ
Bộ thủ门
- 12 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- (văn học) kết thúc; dừng; một trong những đoạn (thường là hai) của một bài từ 词 (cí); lượng từ cho bài hát hoặc bài từ
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 门 + 癸
- 门mén[môn]cổng; cửa; lối vào
- 癸guǐthiên can thứ mười trong mười Thiên Can 十天干 (shítiāngān); thứ mười trong thứ tự; chữ "J" hoặc La Mã "X" trong danh sách "A, B, C", hoặc "I, II, III" v.v.
- Phần chỉ nghĩa: 门
- Phần chỉ âm: 癸
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.