Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阖闾

Phồn thể: [闔閭]
Hé Lǘ
Nghĩa tiếng ViệtVua Helu nước Ngô (-496 TCN, trị vì 514-496 TCN); còn gọi là 闔廬|阖庐
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa