阡Chữ đơn阡qiānNghĩa tiếng Việtđường chạy theo hướng bắc nam1 chữ5 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 đường chạy theo hướng bắc namTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.石阡ShíqiānThạch Thiên, một huyện ở Đồng Nhân 铜仁市 (TóngrénShì), Quý Châu石阡县Shíqiān Xiàn[石阡縣]huyện Thạch Thiên ở Đồng Nhân 铜仁市 (TóngrénShì), Quý Châu喀尔巴阡山脉Kā'ěrbāqiān Shānmài[喀爾巴阡山脈]Dãy núi Carpath, dãy núi dài 1500 km ở Trung và Đông ÂuTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →