Houzii
← Từ điển
Từ ghép

喀尔巴阡山脉

Phồn thể: [喀爾巴阡山脈]
Kā'ěrbāqiān Shānmài
Nghĩa tiếng ViệtDãy núi Carpath, dãy núi dài 1500 km ở Trung và Đông Âu
  • 6 chữ
  • 38 nét