Từ ghép
喀尔巴阡山脉
Phồn thể: [喀爾巴阡山脈]Nghĩa
- 1 Dãy núi Carpath, dãy núi dài 1500 km ở Trung và Đông Âu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.