阮咸Từ ghép阮咸ruǎnxiánNghĩa tiếng Việtxem 阮 (ruǎn)2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 阮 (ruǎn)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.阮ruan, một loại đàn tứ huyền của Trung QuốcTrang chữ →咸[hàm]tất cả; mọi người; mỗiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →