Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阮晋勇

Phồn thể: [阮晉勇]
Ruǎn Jìnyǒng
Nghĩa tiếng ViệtNguyễn Tấn Dũng (1949-), thủ tướng Việt Nam 2006-2016
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 Nguyễn Tấn Dũng (1949-), thủ tướng Việt Nam 2006-2016

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập