Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阮琴

ruǎnqín
Nghĩa tiếng Việtruan, một loại đàn tứ huyền của Trung Quốc
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 ruan, một loại đàn tứ huyền của Trung Quốc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập