Houzii
← Từ điển
Từ ghép

防患未萌

fánghuànwèiméng
Nghĩa tiếng Việtngăn ngừa thảm họa trước khi xảy ra (thành ngữ); ngăn chặn từ trong trứng nước
  • 4 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 ngăn ngừa thảm họa trước khi xảy ra (thành ngữ); ngăn chặn từ trong trứng nước

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập