Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阳萎

Phồn thể: [陽萎]
yángwěi
Nghĩa tiếng Việtliệt dương (biến thể của 阳痿 (yángwěi))
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 liệt dương (biến thể của 阳痿 (yángwěi))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập