Từ ghép
阳萎
Phồn thể: [陽萎]Nghĩa
- 1 liệt dương (biến thể của 阳痿 (yángwěi))
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.