Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阴霾

Phồn thể: [陰霾]
yīnmái
Nghĩa tiếng Việtsương mù
  • 2 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 sương mù

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập