Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿坝县

Phồn thể: [阿壩縣]
Ābà Xiàn
Nghĩa tiếng ViệtHuyện Ngawa (Tạng: rnga ba rdzong) trong Châu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương Ngawa 阿坝藏族羌族自治州 (ĀbàZàngzúQiāngzúZìzhìzhōu), tây bắc Tứ Xuyên
  • 3 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 Huyện Ngawa (Tạng: rnga ba rdzong) trong Châu tự trị dân tộc Tạng và dân tộc Khương Ngawa 阿坝藏族羌族自治州 (ĀbàZàngzúQiāngzúZìzhìzhōu), tây bắc Tứ Xuyên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập