Từ ghép
阿胶
Phồn thể: [阿膠]Nghĩa tiếng Việtgelatin da lừa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Phiên âm Đài Loan [a1 jiao1]
- 2 chữ
- 17 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 gelatin da lừa (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 2 Phiên âm Đài Loan [a1 jiao1]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.