Houzii
← Từ điển
Từ ghép

阿芙罗狄忒

Phồn thể: [阿芙羅狄忒]
Āfúluódítè
Nghĩa tiếng ViệtAphrodite, nữ thần tình yêu trong thần thoại Hy Lạp; Venus
  • 5 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa