Từ ghép
附则
Phồn thể: [附則]Nghĩa tiếng Việtđiều khoản bổ sung; quy định bổ sung; điều khoản thêm (luật)
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 điều khoản bổ sung
- 2 quy định bổ sung
- 3 điều khoản thêm (luật)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.