Houzii
← Từ điển
Từ ghép
fùjì

附寄

Nghĩa tiếng Việtđính kèm
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 đính kèm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập