Từ ghép
附栏
Phồn thể: [附欄]Nghĩa tiếng Việthộp (nội dung nổi bật được đóng khung chữ nhật, tách biệt khỏi văn bản chính)
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 hộp (nội dung nổi bật được đóng khung chữ nhật, tách biệt khỏi văn bản chính)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.