Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陆港矛盾

Phồn thể: [陸港矛盾]
Lù Gǎngmáodùn
Nghĩa tiếng Việtcăng thẳng giữa Trung Quốc đại lục và Hồng Kông (từ năm 1997)
  • 4 chữ
  • 33 nét