Từ ghép
陆陆续续
Phồn thể: [陸陸續續]Nghĩa
- 1 lần lượt
- 2 từng cái một
- 3 liên tục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.