Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陆陆续续

Phồn thể: [陸陸續續]
lùlùxùxù
Nghĩa tiếng Việtlần lượt; từng cái một; liên tục
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 3 nghĩa