Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陇海

Phồn thể: [隴海]
Lǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2) HǎiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtđường sắt Giang Tô – Cam Túc; viết tắt của 陇海铁路 (LǒngHǎitiělù)
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đường sắt Giang Tô – Cam Túc
  2. 2 viết tắt của 陇海铁路 (LǒngHǎitiělù)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập