陋屋Từ ghép陋屋lòuwūNghĩa tiếng Việtnơi ở khiêm tốn2 chữ17 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 nơi ở khiêm tốnPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.陋thấp; khiêm tốn; giản dịTrang chữ →屋(hình thức kết hợp) nhà; (hình thức kết hợp) phòngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →