降旨Từ ghép降旨jiàngzhǐNghĩa tiếng Việtban hành chiếu chỉ2 chữ14 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 ban hành chiếu chỉPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.降[giáng]rơi; giảm; xuốngTrang chữ →旨chiếu chỉ của hoàng đế; hàm ý; mục tiêuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →