Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陨命

Phồn thể: [隕命]
yǔnmìng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 殒命 (yǔnmìng); chết; thiệt mạng
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 殒命 (yǔnmìng)
  2. 2 chết
  3. 3 thiệt mạng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập