Từ ghép
陨落
Phồn thể: [隕落]Nghĩa
- 1 rơi xuống
- 2 phân rã
- 3 rơi từ trên trời xuống
- 4 chết
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.