Houzii
← Từ điển
Từ ghép

陪衬

Phồn thể: [陪襯]
péichèn
Nghĩa tiếng Việtlàm nền; làm nổi bật; đồ làm nền; sự tương phản
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 làm nền; làm nổi bật
  2. 2 đồ làm nền; sự tương phản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập