Từ ghép
陪读
Phồn thể: [陪讀]Nghĩa tiếng Việtđi cùng con hoặc vợ; chồng du học; giúp trẻ học, đọc hoặc luyện tập cùng nhau
- 2 chữ
- 20 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 đi cùng con hoặc vợ
- 2 chồng du học
- 3 giúp trẻ học, đọc hoặc luyện tập cùng nhau
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.