隋朝Từ ghép隋朝SuícháoNghĩa tiếng ViệtNhà Tùy (581-617)2 chữ23 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 Nhà Tùy (581-617)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.隋triều đại Tùy (581-617 SCN); họ [Sui2]Trang chữ →朝[triều]triều đình hoặc hoàng gia; chính phủ; triều đạiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →