Houzii
← Từ điển
Từ ghép

随身碟

Phồn thể: [隨身碟]
suíshēndié
Nghĩa tiếng Việt(Đài Loan) ổ USB; USB flash
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 (Đài Loan) ổ USB; USB flash

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập