Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隐君子

Phồn thể: [隱君子]
yǐnjūnzi
Nghĩa tiếng Việtẩn sĩ; nhà ẩn dật; dùng cho từ đồng âm 癮君子|瘾君子, người nghiện thuốc phiện
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ẩn sĩ
  2. 2 nhà ẩn dật
  3. 3 dùng cho từ đồng âm 癮君子|瘾君子, người nghiện thuốc phiện

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập