Từ ghép
隐晦
Phồn thể: [隱晦]Nghĩa
- 1 mơ hồ
- 2 mập mờ
- 3 ẩn ý
- 4 tối nghĩa
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.