Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隐晦

Phồn thể: [隱晦]
yǐnhuì
Nghĩa tiếng Việtmơ hồ; mập mờ; ẩn ý
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mơ hồ
  2. 2 mập mờ
  3. 3 ẩn ý
  4. 4 tối nghĩa

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập