Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隐衷

Phồn thể: [隱衷]
yǐnzhōng
Nghĩa tiếng Việtmột bí mật; điều không nên nói với ai; thông tin bảo mật
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 một bí mật
  2. 2 điều không nên nói với ai
  3. 3 thông tin bảo mật

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập