Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隐颧

Phồn thể: [隱顴]
yǐnquán
Nghĩa tiếng Việthộp sọ có xương gò má lõm
  • 2 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 hộp sọ có xương gò má lõm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập