Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隔膜

gémó
Nghĩa tiếng Việtcơ hoành (giải phẫu); xa cách (lãnh đạm về mặt xã hội); chia rẽ do thiếu hiểu biết lẫn nhau
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cơ hoành (giải phẫu)
  2. 2 xa cách (lãnh đạm về mặt xã hội)
  3. 3 chia rẽ do thiếu hiểu biết lẫn nhau
  4. 4 không chuyên

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập