隘路Từ ghép隘路àilùNghĩa tiếng Việtchỗ hẹp; lối đi hẹp2 chữ25 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 chỗ hẹp; lối đi hẹpPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.隘đèo; chỗ hẹp; hẹpTrang chữ →路[lộ]đường (LT:条 (tiáo)); hành trình; tuyếnTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →