Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隘路

àilù
Nghĩa tiếng Việtchỗ hẹp; lối đi hẹp
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 chỗ hẹp; lối đi hẹp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập