Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隶书

Phồn thể: [隸書]
lìshū
Nghĩa tiếng Việtchữ lệ; lệ thư (phong cách thư pháp Trung Quốc)
  • 2 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 chữ lệ; lệ thư (phong cách thư pháp Trung Quốc)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập