Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隶体

Phồn thể: [隸體]
lìtǐ
Nghĩa tiếng Việtxem 隶书 (lìshū)
  • 2 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 隶书 (lìshū)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập