Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隶属

Phồn thể: [隸屬]
lìshǔ
Nghĩa tiếng Việtlệ thuộc vào; dưới quyền quản lý của
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 lệ thuộc vào; dưới quyền quản lý của

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập