Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隽拔

Phồn thể: [雋拔]
juànbá
Nghĩa tiếng Việtđẹp trai (về người); uyển chuyển (về thư pháp)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đẹp trai (về người)
  2. 2 uyển chuyển (về thư pháp)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập