Từ ghép
隽拔
Phồn thể: [雋拔]Nghĩa
- 1 đẹp trai (về người)
- 2 uyển chuyển (về thư pháp)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.