Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隽楚

Phồn thể: [雋楚]
juànchǔ
Nghĩa tiếng Việtxuất sắc; phi thường; ưu việt
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất sắc
  2. 2 phi thường
  3. 3 ưu việt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập