Houzii
← Từ điển
Từ ghép

隽语

Phồn thể: [雋語]
juànyǔ
Nghĩa tiếng Việtchâm ngôn; lời nói ý nghĩa hoặc quan trọng
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 châm ngôn
  2. 2 lời nói ý nghĩa hoặc quan trọng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập