Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雄心勃勃

xióngxīnbóbó
Nghĩa tiếng Việttham vọng lớn (thành ngữ); tham vọng; thúc ép
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa