Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雅郑

Phồn thể: [雅鄭]
yǎzhèng
Nghĩa tiếng Việtnhạc cung đình và nhạc thô tục (tức là 雅乐 (yǎyuè), nhạc cung đình, và 郑声 (Zhèngshēng), nhạc của nước Trịnh, được coi là dâm ô)
  • 2 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 nhạc cung đình và nhạc thô tục (tức là 雅乐 (yǎyuè), nhạc cung đình, và 郑声 (Zhèngshēng), nhạc của nước Trịnh, được coi là dâm ô)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập