Houzii
← Từ điển
Từ ghép

集邮

Phồn thể: [集郵]
jíyóu
Nghĩa tiếng Việtsưu tập tem; nghiên cứu tem
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sưu tập tem
  2. 2 nghiên cứu tem

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập