Houzii
← Từ điển
Từ ghép

集锦

Phồn thể: [集錦]
jíjǐn
Nghĩa tiếng Việtbộ sưu tập các mục chọn lọc (thơ, ảnh, v.v.)
  • 2 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 bộ sưu tập các mục chọn lọc (thơ, ảnh, v.v.)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập