Houzii
← Từ điển
Từ ghép

雌体

Phồn thể: [雌體]
cítǐ
Nghĩa tiếng Việtcon cái của một loài
  • 2 chữ
  • 21 nét

Nghĩa

  1. 1 con cái của một loài

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập